Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sở thú" (1)
sở thú

Tiếng Anh
Danh từzoo
dẫn con đi sở thú
take the child to the zoo
Từ liên quan "sở thú" (4)
hệ số thu nhập trên tài sản

Tiếng Anh
Danh từreturn on assets
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần

Tiếng Anh
Danh từreturn on equity, return on equity
hệ sồ thu nhập trên đầu tư

Tiếng Anh
Danh từreturn on invested capital
số thuê bao
Tiếng Anh
Danh từsubscriber number
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
Allowing people to look up all mobile subscriber numbers they own.
Cụm từ "sở thú" (3)
dẫn con đi sở thú
take the child to the zoo
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
Allowing people to look up all mobile subscriber numbers they own.
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
A country spends more foreign currency than it earns from exports.
